Bộ giảm xóc bao gồm: giảm xóc, tấm đệm lò xo dưới, nắp chắn bụi, lò xo, tấm đệm giảm xóc, tấm đệm lò xo trên, đế lò xo, bạc đạn, gioăng cao su trên và đai ốc.
Hệ thống giảm xóc sử dụng chất lỏng để chuyển đổi năng lượng đàn hồi của lò xo thành năng lượng nhiệt nhằm tối ưu hóa sự hội tụ chuyển động của xe, từ đó loại bỏ rung động do mặt đường gây ra, cải thiện độ ổn định khi lái xe và mang lại cảm giác thoải mái và ổn định cho người lái.
Bộ giảm xóc bao gồm: bộ giảm xóc, tấm đệm lò xo dưới, nắp chắn bụi, lò xo, tấm đệm giảm xóc, tấm đệm lò xo trên, đế lò xo, bạc đạn, vòng đệm cao su trên cùng và đai ốc.
Bộ giảm xóc gồm bốn phần: trước trái, trước phải, sau trái và sau phải. Vị trí của các tai (móng vuốt nối với đĩa phanh) ở đáy bộ giảm xóc của mỗi phần là khác nhau, vì vậy khi chọn mua bộ giảm xóc và lắp ráp, cần phải xác định rõ bộ phận nào của bộ giảm xóc. Hầu hết các bộ giảm xóc trước trên thị trường đều là bộ giảm xóc hoàn chỉnh, còn bộ giảm xóc sau vẫn là bộ giảm xóc thông thường.
Khác với bộ giảm xóc
cấu trúc khác nhau
Sự khác biệt giữa cụm giảm xóc và bộ giảm xóc
Sự khác biệt giữa cụm giảm xóc và bộ giảm xóc
Bộ giảm xóc chỉ là một phần của cụm giảm xóc; cụm giảm xóc bao gồm bộ giảm xóc, tấm đệm lò xo dưới, vỏ chắn bụi, lò xo, tấm đệm giảm xóc, tấm đệm lò xo trên, đế lò xo, bạc đạn, vòng cao su trên và đai ốc.
2. Độ khó của việc thay thế là khác nhau.
Việc thay thế bộ giảm xóc độc lập rất khó thực hiện, đòi hỏi thiết bị và kỹ thuật viên chuyên nghiệp, và có yếu tố rủi ro cao; việc thay thế cụm giảm xóc chỉ cần tháo vài con ốc là có thể thực hiện dễ dàng.
3. Chênh lệch giá
Việc thay thế từng bộ phận riêng lẻ của hệ thống giảm xóc rất tốn kém; bộ giảm xóc hoàn chỉnh bao gồm tất cả các bộ phận của hệ thống giảm xóc, và giá thành sẽ rẻ hơn so với việc thay thế từng bộ phận riêng lẻ.
4. Các chức năng khác nhau
Bộ giảm xóc riêng lẻ chỉ hoạt động như một bộ giảm xóc; cụm giảm xóc cũng đóng vai trò như một thanh chống trong hệ thống treo.
nguyên lý hoạt động
Bộ giảm xóc chủ yếu được sử dụng để triệt tiêu chấn động khi lò xo bật trở lại sau khi hấp thụ chấn động và tác động từ mặt đường, đồng thời được sử dụng để chống lại dao động xoắn của trục khuỷu (tức là hiện tượng trục khuỷu bị xoắn do lực tác động của quá trình đánh lửa trong xi lanh).
Trong hệ thống treo, phần tử đàn hồi rung động do va chạm. Để cải thiện sự thoải mái khi lái xe, bộ giảm xóc được lắp đặt song song với phần tử đàn hồi trong hệ thống treo. Để giảm thiểu sự rung động, bộ giảm xóc thủy lực thường được sử dụng trong hệ thống giảm xóc. Khi có chuyển động tương đối giữa khung (hoặc thân xe) và trục do rung động, piston trong bộ giảm xóc sẽ di chuyển lên xuống, và dầu trong khoang giảm xóc sẽ liên tục chảy từ khoang này sang khoang khác thông qua các lỗ khác nhau bên trong.
Cấu trúc của bộ giảm xóc là thanh piston có piston được đưa vào xi lanh, và xi lanh được đổ đầy dầu. Trên piston có các lỗ, để dầu trong hai phần không gian được ngăn cách bởi piston có thể bổ sung cho nhau. Sự giảm chấn được tạo ra khi dầu nhớt đi qua lỗ. Lỗ càng nhỏ thì lực giảm chấn càng lớn, và độ nhớt của dầu càng lớn thì lực giảm chấn càng lớn. Nếu kích thước của lỗ không thay đổi, khi bộ giảm xóc hoạt động ở tốc độ cao, sự giảm chấn quá mức sẽ ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chấn động. [1]
Bộ giảm xóc và phần tử đàn hồi đảm nhiệm nhiệm vụ đệm và hấp thụ chấn động. Nếu lực giảm chấn quá lớn, độ đàn hồi của hệ thống treo sẽ bị suy giảm, thậm chí có thể làm hỏng mối nối của bộ giảm xóc. Do đó, cần phải điều chỉnh sự mâu thuẫn giữa phần tử đàn hồi và bộ giảm xóc.
(1) Trong quá trình nén (trục và khung xe gần nhau), lực cản của bộ giảm xóc nhỏ, do đó hiệu ứng đàn hồi của phần tử đàn hồi có thể được phát huy tối đa để giảm tác động. Lúc này, phần tử đàn hồi đóng vai trò chính.
(2) Trong quá trình mở rộng của hệ thống treo (trục và khung xe ở xa nhau), lực cản của bộ giảm xóc phải lớn và bộ giảm xóc phải giảm chấn nhanh chóng.
(3) Khi tốc độ tương đối giữa trục (hoặc bánh xe) và trục quá lớn, bộ giảm xóc phải tự động tăng lưu lượng chất lỏng để lực giảm chấn luôn được giữ trong một giới hạn nhất định nhằm tránh tải trọng va đập quá mức.
Hành động sản phẩm
Hệ thống giảm xóc sử dụng chất lỏng để chuyển đổi năng lượng đàn hồi của lò xo thành năng lượng nhiệt, nhằm tối ưu hóa sự hội tụ chuyển động của xe, từ đó loại bỏ rung động do mặt đường gây ra, cải thiện độ ổn định khi lái xe và mang lại cảm giác thoải mái và ổn định cho người lái.
1. Giảm thiểu rung động truyền đến cơ thể khi lái xe để cải thiện sự thoải mái khi di chuyển.
Bộ giảm chấn giúp giảm thiểu các chấn động truyền đến người lái và hành khách, cải thiện sự thoải mái khi lái xe và giảm mệt mỏi; bảo vệ hàng hóa chở trên xe; kéo dài tuổi thọ thân xe và ngăn ngừa hư hỏng lò xo.
2. Giảm thiểu sự rung lắc đột ngột của bánh xe khi lái xe, ngăn ngừa lốp xe bị trượt khỏi đường và cải thiện độ ổn định khi lái xe.
Cải thiện độ ổn định và khả năng điều chỉnh khi lái xe, truyền tải hiệu quả áp suất đốt cháy của động cơ xuống mặt đất, từ đó tiết kiệm chi phí nhiên liệu, cải thiện hiệu quả phanh, kéo dài tuổi thọ của các bộ phận thân xe và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng xe.
Phương pháp khắc phục sự cố
Bộ giảm xóc là một bộ phận dễ bị hư hỏng trong quá trình sử dụng xe. Việc rò rỉ dầu và hư hại cao su của bộ giảm xóc sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của xe và tuổi thọ của các bộ phận khác. Do đó, chúng ta nên giữ cho bộ giảm xóc ở tình trạng hoạt động tốt. Có thể kiểm tra bộ giảm xóc theo các cách sau:
Dừng xe sau khi chạy khoảng 10km trên đường xấu và dùng tay chạm vào vỏ giảm xóc. Nếu vỏ không đủ nóng, điều đó có nghĩa là không có lực cản bên trong giảm xóc và giảm xóc không hoạt động. Nếu vỏ nóng, có nghĩa là thiếu dầu bên trong giảm xóc. Trong cả hai trường hợp, cần thay giảm xóc mới ngay lập tức.
Ấn mạnh vào cản trước, sau đó thả ra, nếu xe nảy lên 2-3 lần thì hệ thống giảm xóc hoạt động tốt.
Khi xe chạy chậm và phanh gấp, nếu xe rung lắc mạnh, điều đó có nghĩa là hệ thống giảm xóc đang gặp vấn đề.
Tháo giảm xóc ra và dựng thẳng đứng, kẹp vòng nối phía dưới vào ê tô, rồi kéo và ấn cần giảm xóc vài lần. Lúc này, cần có lực cản ổn định. Nếu lực cản không ổn định hoặc không có lực cản, có thể do thiếu dầu bên trong giảm xóc hoặc các bộ phận van bị hư hỏng, cần được sửa chữa hoặc thay thế.